[language-switcher]

Truy Xuất Nguồn Gốc Vật Tư và Sản Phẩm (Lot Trace Workbench)

Truy Xuất Nguồn Gốc Vật Tư và Sản Phẩm (Lot Trace Workbench)

Lot Trace Workbench là gì?

Là công cụ trong hệ thống ERP (như QAD ERP) giúp truy xuất nguồn gốc vật tư và sản phẩm theo từng lô (Lot) – tức là bạn có thể biết nguyên liệu nào đã được dùng cho sản phẩm nào, sản phẩm đó đi đâu, bán cho ai, và ngược lại.

1) 🔙 Truy xuất ngược (Backward Traceability)

Định nghĩa:

Tìm ngược lại: Sản phẩm này được tạo ra từ nguyên liệu nào? Được sản xuất ở công đoạn nào? Sử dụng lô nào?
→ Dành cho khi có sự cố ở đầu ra, bạn muốn biết nguyên nhân gốc nằm ở đâu.

Ví dụ thực tế trong sản xuất:

a) Ngành Thực phẩm:

Vấn đề: Một lô bánh bị khách hàng phản ánh có mùi vị lạ.
Truy xuất: Từ lô bánh thành phẩm → nhà máy kiểm tra công đoạn trộn bột → truy ngược ra bơ sữa lô #BS789 bị hỏng do bảo quản lạnh không đạt.


b) Ngành Dược phẩm:

Vấn đề1: Một vỉ thuốc bị phát hiện không tan sau khi uống.
Truy xuất: Truy ngược từ vỉ thuốc → dây chuyền đóng viên → đến lô tá dược #T456 bị hút ẩm không đủ, ảnh hưởng đến chất lượng viên nén.

Vấn đề2: Một lô thành phẩm sữa thực phẩm bị khách hàng khiếu nại do màu sắc bất thường.
Truy xuất: Dùng truy xuất ngược, bạn kiểm tra lô thành phẩm → thấy đã dùng nguyên liệu hoạt chất A, lô số #A123 → phát hiện nguyên nhân từ lô nguyên liệu bị lỗi màu.


c) Ngành Ô tô – Linh kiện:

Vấn đề: Một số xe giao ra thị trường bị lỗi khi phanh.
Truy xuất: Truy ngược từ cụm phanh lắp ráp → đến lô piston phanh #P110 nhập từ nhà cung cấp A, phát hiện sai số gia công.

 

2) 🔜 Truy xuất xuôi (Forward Traceability)

Định nghĩa:

Tìm xuôi: Lô nguyên liệu này đã được sử dụng để sản xuất ra những thành phẩm nào? Đã bán cho ai? Đi đâu?
→ Dành cho khi có vấn đề ở đầu vào, bạn muốn biết ảnh hưởng lan rộng đến đâu.

Ví dụ thực tế trong sản xuất:

a) May mặc:

Vấn đề: Vải in hoa lô #V202 được nhà cung cấp cảnh báo chứa dư lượng hóa chất vượt ngưỡng.
Truy xuất: Truy xuôi lô #V202 ➝ đã dùng cho 4 mẫu áo trẻ em ➝ 2 mẫu đã xuất khẩu sang châu Âu.
Hành động: Chủ động thu hồi và kiểm tra lô hàng đã giao.


b) Ngành Thiết bị Y tế:

Vấn đề: Một lô nhựa y tế dùng để sản xuất ống tiêm bị phát hiện nhiễm vi sinh.
Truy xuất: Truy xuôi nhựa lô #N888 ➝ đã dùng để sản xuất 5 loại sản phẩm ➝ xác định mã nào đã xuất đi để xử lý kịp thời.


c) Ngành Mỹ phẩm:

Vấn đề: Mùi hương liệu lô #H303 bị thay đổi do phản ứng hóa học.
Truy xuất: Truy xuôi xem hương liệu #H303 đã dùng trong 3 dòng sữa tắm mới sản xuất → xác định để ngưng phân phối trước khi đến tay người dùng.

d) Ngành Nhựa:

Vấn đề: Lô nhựa nguyên sinh #P567 được nhà cung cấp thông báo có nguy cơ nhiễm tạp chất.
Truy xuất: Dùng truy xuất xuôi, bạn tra cứu xem lô #P567 đã dùng để sản xuất những sản phẩm nào → phát hiện đã dùng cho 3 mã thành phẩm, trong đó 2 mã đã xuất đi cho khách hàng Nhật.
→ Bạn có thể chủ động thu hồi kịp thời và giảm thiểu rủi ro.

traceability - Truy xuất nguồn gốc Thành phẩm và NVL

Tóm lại dễ hiểu:

Hướng truy xuất Câu hỏi cần trả lời Dùng khi…
🔙 Backward (Truy xuất ngược) “Sản phẩm này làm từ nguyên liệu nào?” Khi có lỗi ở thành phẩm
🔜 Forward (Truy xuất xuôi) “Nguyên liệu này đã làm ra những sản phẩm nào?” Khi có lỗi ở nguyên liệu đầu vào

Mời các bạn xem online demo trực tuyến tại đây: https://qad.mediasite.com/mediasite/Play/8cf8957a5501476d89feb627b54a28fb1d

 

Liên hệ ngay để tư vấn và hỗ trợ CÔNG TY TNHH THINK NEXT

logo-ThinkNextco

Take the first step towards product management success

By sharing your email, you agree to our Privacy Policy and Terms of Service