[language-switcher]

Quy trình vận hành xuyên suốt qua 7 phòng ban trong nhà máy (End-to-End Workflow)

Quy trình vận hành xuyên suốt qua 7 phòng ban trong nhà máy (End-to-End Workflow)

 

1. Kinh doanh – Bán hàng (Sales & Marketing)

  • Đầu vào:

    • Thông tin thị trường, nhu cầu khách hàng, kế hoạch kinh doanh từ Ban lãnh đạo.

  • Hoạt động chính:

    • Dự báo nhu cầu (Demand Forecast).

    • Tiếp nhận đơn hàng từ khách hàng/nhà phân phối.

    • Lập kế hoạch bán hàng (Sales Plan).

  • Đầu ra:

    • Đơn hàng (Sales Order).

    • Dữ liệu dự báo nhu cầu → Phòng Kế hoạch sản xuất.

    • Yêu cầu sản phẩm, số lượng, thời hạn giao hàng → Phòng Kế hoạch + Sản xuất.


2. Kế hoạch sản xuất (Production Planning)

  • Đầu vào:

    • Đơn hàng & dự báo từ Phòng Kinh doanh.

    • Năng lực sản xuất thực tế từ Bộ phận Sản xuất.

    • Tồn kho từ Bộ phận Kho.

  • Hoạt động chính:

    • Lập Master Production Schedule (MPS).

    • Triển khai Material Requirement Planning (MRP).

    • Xác định nhu cầu nguyên liệu, bao bì.

  • Đầu ra:

    • Kế hoạch sản xuất (Production Order).

    • Yêu cầu mua hàng (Purchase Requisition) → Phòng Mua hàng.

    • Lịch sản xuất chi tiết → Phòng Sản xuất.


3. Mua hàng (Procurement)

  • Đầu vào:

    • Yêu cầu mua nguyên liệu, tá dược, bao bì, vật tư từ Phòng Kế hoạch.

    • Danh sách NCC đã phê duyệt từ QA/QC.

  • Hoạt động chính:

    • Lập đơn mua hàng (PO).

    • Liên hệ, đàm phán, đặt hàng với nhà cung cấp.

  • Đầu ra:

    • Đơn mua hàng (PO) → Nhà cung cấp.

    • Thông báo lịch giao nguyên liệu → Kho & QA/QC.


4. Quản lý kho (Warehouse Management)

  • Đầu vào:

    • Nguyên liệu, bao bì từ Nhà cung cấp (kèm PO).

    • Kế hoạch sản xuất từ Phòng Kế hoạch.

  • Hoạt động chính:

    • Tiếp nhận hàng → kiểm tra sơ bộ → cách ly chờ kiểm nghiệm QA/QC.

    • Phân loại: kho nguyên liệu, kho bao bì, kho thành phẩm.

    • Xuất kho theo lệnh sản xuất đã phê duyệt.

  • Đầu ra:

    • Biên bản nhập kho, tồn kho → Kế hoạch & Kế toán.

    • Lệnh xuất kho nguyên liệu → Sản xuất.

    • Hàng chờ kiểm nghiệm → QA/QC.


5. QA/QC (Quality Assurance & Quality Control)

  • Đầu vào:

    • Nguyên liệu, bao bì từ Kho.

    • Mẫu bán thành phẩm & thành phẩm từ Sản xuất.

  • Hoạt động chính:

    • Kiểm nghiệm nguyên liệu, bao bì (COA, test QC).

    • Giám sát quy trình sản xuất (In-process control).

    • Kiểm nghiệm bán thành phẩm & thành phẩm.

    • Phê duyệt hồ sơ lô (Batch Record).

  • Đầu ra:

    • Chứng nhận đạt chuẩn (QC Passed) → Kho để nhập/xuất.

    • Báo cáo chất lượng → Ban Giám đốc + Sản xuất.

    • Chứng nhận lô hàng (Release Note) → Giao hàng.


6. Quản lý sản xuất (Manufacturing)

  • Đầu vào:

    • Kế hoạch sản xuất từ Phòng Kế hoạch.

    • Nguyên liệu, bao bì từ Kho (đã được QA/QC phê duyệt).

  • Hoạt động chính:

    • Sản xuất thuốc viên/nước theo quy trình SOP.

    • Ghi chép hồ sơ lô (Batch Manufacturing Record).

    • Gửi mẫu kiểm tra chất lượng (In-process, Finished Product) → QA/QC.

  • Đầu ra:

    • Bán thành phẩm, thành phẩm đạt chuẩn → Kho.

    • Hồ sơ sản xuất → QA/QC.


7. Kế toán – Tài chính (Accounting & Finance)

  • Đầu vào:

    • Hóa đơn mua hàng, chi phí vận hành → từ Mua hàng & Kho.

    • Doanh thu, đơn hàng → từ Kinh doanh.

    • Giá thành sản xuất → từ Sản xuất.

  • Hoạt động chính:

    • Hạch toán chi phí, giá thành.

    • Lập báo cáo doanh thu, lợi nhuận.

    • Quản lý công nợ (phải thu – phải trả).

  • Đầu ra:

    • Báo cáo tài chính → Ban Giám đốc.

    • Thông tin công nợ → Kinh doanh & Mua hàng.


8. Giao hàng – Logistics

  • Đầu vào:

    • Lệnh giao hàng từ Kinh doanh.

    • Thành phẩm đạt QC từ Kho.

  • Hoạt động chính:

    • Lập kế hoạch giao hàng.

    • Vận chuyển sản phẩm tới khách hàng/nhà phân phối.

    • Lưu trữ chứng từ vận chuyển theo GSP.

  • Đầu ra:

    • Biên bản giao hàng → Kinh doanh + Kế toán.

    • Xác nhận khách hàng → Kho + Kinh doanh.

Tóm lại:

1) Kinh doanh → gửi đơn hàng & dự báo → Kế hoạch SX.

2) Kế hoạch SX → phát hành PO request → Mua hàng.

3) Mua hàng → đặt hàng → Kho & QA/QC nhận & kiểm tra.

4) Kho → cung cấp nguyên liệu đã đạt chuẩn → Sản xuất.

5) Sản xuất → thành phẩm + hồ sơ → QA/QC duyệt.

6) QA/QC → phê duyệt lô hàng → nhập kho thành phẩm.

7) Kho thành phẩm → xuất theo lệnh → Logistics/Giao hàng.

8) Kế toán → hạch toán chi phí, giá vốn, doanh thu → báo cáo Ban Giám đốc.

————-
Think Next Co., Ltd. chúng tôi tập trung vào 6 ngành dọc chính sau:
👇👇👇
🚗 Automotive (Ngành ô tô, xe máy, công nghiệp hỗ trợ)
📺 High Technology (Ngành Công Nghệ Cao, Linh kiện, Điện tử, Mạch, SMT)
🔩 Industrial Products (Ngành Sản Phẩm Công Nghiệp, Cơ khí, Cao su, Máy móc thiết bị)
👜 Consumer Goods (Ngành Hàng Tiêu Dùng, Bao bì, Nhựa)
🍔 Food and Beverage (Ngành Thực Phẩm & Thức Uống)
🔬 Medical Device, Pharma (Ngành Thiết Bị Y Tế, Dược Phẩm)
————-
Để được tư vấn Miễn phí sản phẩm và dịch vụ
Liên hệ ngay CÔNG TY TNHH THINK NEXT
✅ [Website] https://www.thinknextco.com | http://thinknext.vn
✅ [Email] support@thinknextco.com
✅ [Linkedin] https://www.linkedin.com/company/think-next-co
✅ [Fanpage] https://www.fb.com/thinknext.vn
✅ [Zalo] https://zalo.me/0909666515
✅ [Tell] 028 6682 1836

logo-ThinkNextco

Take the first step towards product management success

By sharing your email, you agree to our Privacy Policy and Terms of Service